breasty

/ˈbrɛsti/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "breasty". Phiên âm /ˈbrɛsti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "breasty" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “breasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish