breathtaking

/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/
tính từ
  • Hấp dẫn, ngoạn mục.
Tính từ
  1. đẹp tuyệt vời; tuyệt vời
    stunningly beautiful; amazing
    He went to the Grand Canyon and spent a week taking in the breathtaking scenery all around him.
    Anh ấy đã đến Grand Canyon và dành một tuần để chiêm ngưỡng khung cảnh ngoạn mục xung quanh mình.
  2. (mở rộng) Rất ngạc nhiên hoặc gây sốc; đến mức gây kinh ngạc.
    (by extension) Very surprising or shocking; to such a degree as to cause astonishment.
    breathtaking stupidity or rudeness
    sự ngu ngốc hoặc thô lỗ ngoạn mục
🎬 Nghe “breathtaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish