bred

/ˈbriːd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của breed
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giống
    simple past and past participle of breed
Danh từ
  1. (phương ngữ) Một dạng bện thay thế (“ván, kệ, ván”).
    (dialectal) Alternative form of braid (“board, shelf, plank”).
🎬 Nghe “bred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish