bred
/ˈbriːd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của breed
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giốngsimple past and past participle of breed
Danh từ
- (phương ngữ) Một dạng bện thay thế (“ván, kệ, ván”).(dialectal) Alternative form of braid (“board, shelf, plank”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish