brevity
/ˈbrɛvəti/- tính ngắn gọn
Danh từ
- (không đếm được) Tính ngắn gọn trong thời gian.(uncountable) The quality of being brief in duration.
- (không đếm được) Tính cô đọng; sự cô đọng.(uncountable) Succinctness; conciseness.
- (hiếm, đếm được) Đoạn văn ngắn.(rare, countable) A short piece of writing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brevity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish