brevity

/ˈbrɛvəti/
  • tính ngắn gọn
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính ngắn gọn trong thời gian.
    (uncountable) The quality of being brief in duration.
  2. (không đếm được) Tính cô đọng; sự cô đọng.
    (uncountable) Succinctness; conciseness.
  3. (hiếm, đếm được) Đoạn văn ngắn.
    (rare, countable) A short piece of writing.
🎬 Nghe “brevity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish