brethren

/ˈbrɛðrən/
danh từ
  • Anh em đồng ngũ; anh em đồng nghiệp; đồng bào.
  • Thầy dòng cùng môn phái.
Danh từ
  1. (cổ) số nhiều của anh trai
    (archaic) plural of brother
  2. (thơ ca) họ hàng
    (poetic) kinsmen
  3. (nghĩa bóng) Tập thể các thành viên, đặc biệt là của một tổ chức huynh đệ, tôn giáo hoặc quân sự.
    (figuratively) The body of members, especially of a fraternal, religious or military order.
Tính từ
  1. Của hoặc tương tự như; có liên quan; giống
    Of or akin to; related; like
🎬 Nghe “brethren” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish