bristler
/bristler*/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bristler". Phiên âm /bristler*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bristler" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bristler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish