broken-down
/ˈbrō-kən-ˈdau̇n/tính từ
- Hỏng, xộc xệch (máy móc).
- Suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa... ).
Tính từ
- Nó đã bị hỏng và kết quả là không còn hoạt động được nữa.Which has broken down and, as a result, is no longer in working order.
- Không được bảo trì đúng cách; bị bỏ quên.Not properly maintained; neglected.
- Bị hủy hoại về tính cách hoặc sức mạnh.Ruined in character or strength.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “broken-down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish