bubblehead

/ˈbə-bəl-ˌhed/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Người ngu ngốc.
    (slang) A stupid person.
    Từ đồng nghĩa:airhead
  2. (từ lóng) Người đi tàu ngầm; đầu bong bóng.
    (slang) A submariner; bubble-head.
    Từ đồng nghĩa:airhead
  3. (từ lóng) Mũ cứng của hải quân hoặc thợ lặn cứu hộ.
    (slang) A navy hard hat or salvage diver.
    Từ đồng nghĩa:airhead
🎬 Nghe “bubblehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish