airhead
/ˈeɚˌhɛd/Danh từ
- (quân sự) Một khu vực lãnh thổ thù địch đã bị chiếm giữ để sử dụng làm căn cứ không quân nhằm đảm bảo việc đổ bộ an toàn hơn nữa của quân đội và trang thiết bị.(military) An area of hostile territory that has been seized for use as an airbase to ensure the further safe landing of troops and materiel.
- (bằng cách mở rộng) Một khu vực hạ cánh (thường là tạm thời) dành cho máy bay để cung cấp cho hoạt động phi quân sự.(by extension) A (usually temporary) landing area for aircraft for supplying a non-military operation.
- (khai thác mỏ, cổ xưa) Dạng đầu không khí thay thế (“một kênh ngang cung cấp thông gió trong mỏ.”).(mining, archaic) Alternative form of air-head (“a horizontal channel providing ventilation in a mine.”).
- (ban đầu là Mỹ, không trang trọng, xúc phạm) Một người ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc kém thông minh.(originally US, informal, derogatory) A foolish, silly, or unintelligent person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish