bug out
/ˈbəg-ˌau̇t-/Động từ
- (từ lóng, nội động từ, vốn là quân sự) Rời khỏi (một nơi) vội vàng.(slang, intransitive, originally military) To leave (a place) hastily.It's time I bugged out of this town: it ain't safe no more.Đã đến lúc tôi phải rời khỏi thị trấn này: nó không còn an toàn nữa.
- (từ lóng, ngoại động, của mắt) Làm cho lồi ra.(slang, transitive, of one's eyes) To cause to bulge.Kim Goodman holds the world record for bugging out her eyes.Kim Goodman giữ kỷ lục thế giới về việc móc mắt.
- (từ lóng, nội động từ, mắt) Phồng lên; để nhô ra.(slang, intransitive, of eyes) To bulge; to protrude.The 3D imagery will make your eyes bug out.Hình ảnh 3D sẽ khiến bạn lóa mắt.
- (từ lóng, nội động) Phát cuồng, phát điên, vd. khỏi lo lắng.(slang, intransitive) To freak out, to go crazy, e.g. from worry.
Danh từ
- (quân sự, từ lóng) Sự rút lui nhanh chóng, sự tháo chạy.(military, slang) A rapid retreat, a rout.Từ đồng nghĩa:retreat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bug out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish