bugbear
/ˈbʌgˌbeɚ/danh từ
- Ngoáo ộp, ông ba bị.
- Vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng.
Danh từ
- Một vấn đề đang diễn ra; một trở ngại hoặc nghịch cảnh tái diễn.An ongoing problem; a recurring obstacle or adversity.Từ đồng nghĩa:pet peeve
- Một nguồn gốc của sự sợ hãi; oán giận; hoặc kích ứng.A source of dread; resentment; or irritation.What has this Bugbear Death to frighten Man, If Souls can die, as well as Bodies can?Cái chết của loài bọ hung này có gì khiến Con người sợ hãi? Nếu Linh hồn có thể chết cũng như Thể xác có thể chết?
- (văn học dân gian, giả tưởng) Một sinh vật chung chung, thường được mô tả là một con yêu tinh lớn, nhằm mục đích khơi dậy nỗi sợ hãi ở trẻ em.(folklore, fantasy) A generic creature, often described as a large goblin, meant to inspire fear in children.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để báo động khi có bóng ma nhàn rỗi.(transitive) To alarm with idle phantoms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bugbear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish