buggery
/ˈbʌgəri/danh từ
- Thói kê gian.
Danh từ
- (Thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland) Quan hệ tình dục qua đường hậu môn.(Commonwealth, UK, Ireland) Anal sex.
- (Thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland) Bất kỳ hành vi tình dục nào được coi là trái với tự nhiên, chẳng hạn như đồng tính luyến ái, thú tính hoặc hoại tử.(Commonwealth, UK, Ireland) Any sexual act deemed against nature, such as homosexuality, bestiality or necrophilia.
- (Thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland, tiếng lóng) Tình trạng bị hỏng hoặc hư hỏng.(Commonwealth, UK, Ireland, slang) A broken or damaged condition.It's gone to buggery.Nó đã biến mất.
Trạng từ
- (Thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland, thô tục, thông tục) Được sử dụng sau một đại từ chủ ngữ đảo ngược và động từ phụ trợ hoặc copula để phủ định động từ một cách mạnh mẽ.(Commonwealth, UK, Ireland, vulgar, colloquial) Used after an inverted subject pronoun and auxiliary verb or copula to emphatically negate the verb.Did he help? Did he buggery!Anh ấy có giúp không? Có phải anh ấy đã làm phiền!
Thán từ
- (Thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland, thô tục, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa của bugger.(Commonwealth, UK, Ireland, vulgar, slang) Synonym of bugger.Từ đồng nghĩa:bugger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buggery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish