buggy

/ˈbʌgi/
danh từ
  • Xe độc mã, xe một ngựa.
tính từ
  • Có rệp, nhiều rệp.
  • Có lỗi, có nhiều lỗi.
🎬 Nghe “buggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish