retreat

/rɪˈtriːt/
danh từ
  • Sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân.
  • Tiếng kèn (trống) thu không.
  • Sự ẩn dật.
  • Nơi ẩn dật ((tôn giáo)) nơi tu đạo.
  • Nơi trốn tránh, sào huyệt (của bọn cướp... ).
  • Nhà dưỡng lão, trại cứu tế; bệnh viện tinh thần kinh.
động từ
  • Lùi, rút lui.
  • Rút lui.
  • Lẹm, trợt ra sau (cằm, trán... ).
  • Rút (quân) về (tránh thế bị vây hãm).
Danh từ
  1. Hành động lùi lại hoặc rút lui, như khỏi một điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.
    The act of pulling back or withdrawing, as from something dangerous, or unpleasant.
  2. Một nơi yên bình, yên tĩnh mang lại sự riêng tư hoặc an ninh.
    A peaceful, quiet place affording privacy or security.
    a mountain retreat
    một cuộc rút lui trên núi
  3. (hiếm và lỗi thời, uyển ngữ) Một nơi thanh bình, yên tĩnh để tiểu tiện và đại tiện: nhà xí; một nhà vệ sinh.
    (rare and obsolete, euphemistic) A peaceful, quiet place in which to urinate and defecate: an outhouse; a lavatory.
  4. Khoảng thời gian nghỉ hưu, ẩn dật hoặc cô tịch, đặc biệt là để thiền định, cầu nguyện hoặc học tập.
    A period of retirement, seclusion, or solitude, especially for meditation, prayer, or study.
    We both need a week retreat after those two stressful years working in the city.
    Cả hai chúng tôi đều cần một tuần tĩnh tâm sau hai năm làm việc căng thẳng ở thành phố.
Động từ
  1. (nội động) Để rút khỏi một vị trí, hãy quay lại.
    (intransitive) To withdraw from a position, go back.
  2. (nội động) Co lại do nhiệt độ thường ấm hơn. (của sông băng)
    (intransitive) To shrink back due to generally warmer temperatures. (of a glacier)
  3. (Nội động) Nghiêng về phía sau.
    (intransitive) To slope back.
    a retreating forehead
    trán rút lui
  4. Hình thức tái điều trị thay thế.
    Alternative form of re-treat.
🎬 Nghe “retreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish