bung

/ˈbʌŋ/
danh từ
  • Sự đánh lừa, sự nói dối.
  • Nút thùng.
động từ
  • Đậy nút (thùng).
  • Ném (đá... ).
tính từ
  • (từ lóng) chết.
  • Vỡ nợ.
Danh từ
  1. Nút chặn, thay thế cho nút chai, thường được làm bằng cao su, dùng để ngăn chất lỏng chảy qua cổ chai, thùng, lỗ trên bình, v.v.
    A stopper, alternative to a cork, often made of rubber, used to prevent fluid passing through the neck of a bottle, vat, a hole in a vessel etc.
  2. Manh tràng hoặc hậu môn, đặc biệt là ở gia súc.
    The cecum or anus, especially of livestock.
  3. (Từ lóng) Hậu môn của con người.
    (slang) The human anus.
  4. (Từ lóng) Của hối lộ.
    (slang) A bribe.
Động từ
  1. (thông tục) Cắm, như cái nút.
    (transitive) To plug, as with a bung.
  2. (UK, Australia, chuyển tiếp, không trang trọng) Đặt, ném, hoặc đặt cái gì đó một cách không cẩn thận; để cười khúc khích.
    (UK, Australia, transitive, informal) To put, throw, or place something without care; to chuck.
  3. (thông tục) Đánh đập, đánh đập; gây phồng lên hoặc sưng lên.
    (transitive) To batter, bruise; to cause to bulge or swell.
  4. (thông tục) Đưa hối lộ cho (ai).
    (transitive) To pass a bribe to (someone).
Tính từ
  1. (Australia, New Zealand, lóng) Hỏng, không hoạt động được; Bị hư hại; bị thương.
    (Australia, New Zealand, slang) Broken, not in working order; damaged; injured.
    […] My right eye has gone bung, and my left one is pretty dicky.
    […] Mắt phải của tôi bị hỏng, còn mắt trái của tôi khá mờ.
🎬 Nghe “bung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish