bung
/ˈbʌŋ/danh từ
- Sự đánh lừa, sự nói dối.
- Nút thùng.
động từ
- Đậy nút (thùng).
- Ném (đá... ).
tính từ
- (từ lóng) chết.
- Vỡ nợ.
Danh từ
- Nút chặn, thay thế cho nút chai, thường được làm bằng cao su, dùng để ngăn chất lỏng chảy qua cổ chai, thùng, lỗ trên bình, v.v.A stopper, alternative to a cork, often made of rubber, used to prevent fluid passing through the neck of a bottle, vat, a hole in a vessel etc.
- Manh tràng hoặc hậu môn, đặc biệt là ở gia súc.The cecum or anus, especially of livestock.
- (Từ lóng) Hậu môn của con người.(slang) The human anus.
- (Từ lóng) Của hối lộ.(slang) A bribe.
Động từ
- (thông tục) Cắm, như cái nút.(transitive) To plug, as with a bung.
- (UK, Australia, chuyển tiếp, không trang trọng) Đặt, ném, hoặc đặt cái gì đó một cách không cẩn thận; để cười khúc khích.(UK, Australia, transitive, informal) To put, throw, or place something without care; to chuck.
- (thông tục) Đánh đập, đánh đập; gây phồng lên hoặc sưng lên.(transitive) To batter, bruise; to cause to bulge or swell.
- (thông tục) Đưa hối lộ cho (ai).(transitive) To pass a bribe to (someone).
Tính từ
- (Australia, New Zealand, lóng) Hỏng, không hoạt động được; Bị hư hại; bị thương.(Australia, New Zealand, slang) Broken, not in working order; damaged; injured.[…] My right eye has gone bung, and my left one is pretty dicky.[…] Mắt phải của tôi bị hỏng, còn mắt trái của tôi khá mờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish