bungling
/ˈbʌŋgəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bungle.
Tính từ
- Bất tài hoặc kém cỏi.Incompetent or inept.Harry made a bungling attempt to catch the ball.Harry cố gắng bắt bóng một cách vụng về.
Danh từ
- Một hành động thiếu năng lực hoặc thiếu năng lực.An act of incompetence or ineptitude.Your bungling nearly cost us our jobs.Sự vụng về của anh gần như khiến chúng tôi mất việc.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bunglepresent participle and gerund of bungle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bungling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish