bundle
/ˈbʌndəl/danh từ
- Bó.
- Bọc, gói.
động từ
- Bó lại.
- Bọc lại, gói lại.
- Nhét vào, ấn vội, ấn bừa.
- Gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi.
- Đi vội.
Danh từ
- (đếm được) Một nhóm đồ vật được giữ lại với nhau bằng cách quấn hoặc buộc.(countable) A group of objects held together by wrapping or tying.a bundle of straw or of papermột bó rơm hoặc giấy
- (đếm được) Một gói hàng được gói hoặc buộc lại để mang đi.(countable) A package wrapped or tied up for carrying.
- Một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ được bán cùng nhau dưới dạng một đơn vị.A group of products or services sold together as a unit.This software bundle includes a wordprocessor, a spreadsheet, and two games.Gói phần mềm này bao gồm một bộ xử lý văn bản, một bảng tính và hai trò chơi.
- (thông tục) Một số tiền lớn, đặc biệt là tiền.(informal) A large amount, especially of money.The inventor of that gizmo must have made a bundle.Người phát minh ra thiết bị đó chắc hẳn đã phải làm rất nhiều việc.
Động từ
- (Động) Buộc hoặc quấn lại thành bó.(transitive) To tie or wrap together into a bundle.
- (thông tục) Hối hả; để gửi một cái gì đó hoặc ai đó một cách nhanh chóng.(transitive) To hustle; to dispatch something or someone quickly.
- (nội động) Chuẩn bị khởi hành; khởi hành vội vàng hoặc không có lễ nghi; được sử dụng với đi, tắt, ngoài.(intransitive) To prepare for departure; to set off in a hurry or without ceremony; used with away, off, out.
- (thông tục) Mặc ấm cho ai đó.(transitive) To dress someone warmly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bundle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish