bundle

/ˈbʌndəl/
danh từ
  • Bó.
  • Bọc, gói.
động từ
  • Bó lại.
  • Bọc lại, gói lại.
  • Nhét vào, ấn vội, ấn bừa.
  • Gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi.
  • Đi vội.
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm đồ vật được giữ lại với nhau bằng cách quấn hoặc buộc.
    (countable) A group of objects held together by wrapping or tying.
    a bundle of straw or of paper
    một bó rơm hoặc giấy
    Từ đồng nghĩa:sheafwisp
  2. (đếm được) Một gói hàng được gói hoặc buộc lại để mang đi.
    (countable) A package wrapped or tied up for carrying.
  3. Một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ được bán cùng nhau dưới dạng một đơn vị.
    A group of products or services sold together as a unit.
    This software bundle includes a wordprocessor, a spreadsheet, and two games.
    Gói phần mềm này bao gồm một bộ xử lý văn bản, một bảng tính và hai trò chơi.
  4. (thông tục) Một số tiền lớn, đặc biệt là tiền.
    (informal) A large amount, especially of money.
    The inventor of that gizmo must have made a bundle.
    Người phát minh ra thiết bị đó chắc hẳn đã phải làm rất nhiều việc.
    Từ đồng nghĩa:mintpilesmall fortune
Động từ
  1. (Động) Buộc hoặc quấn lại thành bó.
    (transitive) To tie or wrap together into a bundle.
  2. (thông tục) Hối hả; để gửi một cái gì đó hoặc ai đó một cách nhanh chóng.
    (transitive) To hustle; to dispatch something or someone quickly.
  3. (nội động) Chuẩn bị khởi hành; khởi hành vội vàng hoặc không có lễ nghi; được sử dụng với đi, tắt, ngoài.
    (intransitive) To prepare for departure; to set off in a hurry or without ceremony; used with away, off, out.
  4. (thông tục) Mặc ấm cho ai đó.
    (transitive) To dress someone warmly.
🎬 Nghe “bundle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish