bunny

/ˈbʌni/
danh từ
  • Thỏ con
Danh từ
  1. (thông tục hoặc trẻ con) Con thỏ, đặc biệt là con thỏ con.
    (informal or childish) A rabbit, especially a juvenile one.
  2. Một cô gái thỏ: một cô hầu bàn hộp đêm mặc trang phục có tai và đuôi thỏ.
    A bunny girl: a nightclub waitress who wears a costume having rabbit ears and tail.
  3. (thể thao) Trong bóng rổ, một cú đánh dễ dàng (tức là một cú đánh ngay cạnh xô) bị trượt.
    (sports) In basketball, an easy shot (i.e., one right next to the bucket) that is missed.
  4. (từ lóng, uyển ngữ, ghi ngày tháng) Băng vệ sinh kinh nguyệt.
    (slang, euphemistic, dated) A menstrual pad.
Tính từ
  1. (trượt tuyết) Dễ dàng hoặc không khó khăn.
    (skiing) Easy or unchallenging.
    Let’s start on the bunny slope.
    Hãy bắt đầu trên con dốc thỏ.
    Từ đồng nghĩa:nursery
  2. (hiếm, hài hước) Giống như cái bánh bao (bánh mì cuộn nhỏ).
    (rare, humorous) Resembling a bun (small bread roll).
    Từ đồng nghĩa:bunlike
🎬 Nghe “bunny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish