bunched

/bənʧt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bunch
Tính từ
  1. Được hình thành thành chùm
    Formed in bunches
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bó
    simple past and past participle of bunch
🎬 Nghe “bunched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish