bunco
/ˈbəŋ-(ˌ)kō/danh từ
- , (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận.
động từ
- , (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo.
Danh từ
- (Mỹ, tiếng lóng) Một trò lừa bịp hoặc lừa gạt lòng tin.(US, slang) A swindle or confidence trick.
- (không đếm được) Một trò chơi trong phòng khách được chơi theo đội với ba viên xúc xắc, bắt nguồn từ Anh nhưng lại phổ biến với phụ nữ ngoại ô ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 21.(uncountable) A parlour game played in teams with three dice, originating in England but popular among suburban women in the United States at the beginning of the 21st century.
- Một tên cướp.A brigand.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ, Mỹ, lóng) Lừa đảo (ai đó).(transitive, intransitive, US, slang) To swindle (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish