bung up
/bəŋ əp/Động từ
- (Anh, New Zealand, chỉ người) Đóng (lỗ) bằng nút bần, vật giống như nút chai hoặc vật cản ngẫu hứng khác.(British, New Zealand, of a person) To close (an opening) with a cork, cork-like object or other improvised obstruction.He used a piece of putty to temporarily bung up the leaking gutter.Anh ta dùng một miếng bột trét để tạm thời bịt cái máng xối bị rò rỉ.
- (Anh, New Zealand, mảnh vụn) Chặn hoặc cản trở (lối mở hoặc lối đi).(British, New Zealand, of debris) To block or obstruct (an opening or passage).The fallen leaves were bunging up the drain.Lá rụng rơi đầy cống.
- (lỗi thời, từ lóng) Dùng hết sức, như bị bầm tím hoặc gắng sức quá mức; kiệt sức hoặc mất khả năng hành động.(obsolete, slang) To use up, as by bruising or overexertion; to exhaust or incapacitate for action.He had bunged up his mouth that he should not have spoken these three years.Anh đã bĩu môi rằng lẽ ra ba năm nay anh không nên nói.
Chưa có góp ý cho “bung up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bung up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish