bungee

/ˈbʌnʤi-/
Danh từ
  1. Một dây đeo bằng vải đàn hồi có móc ở mỗi đầu, dùng để cố định hành lý.
    An elastic fabric-bound strap with a hook at each end, used for securing luggage.
  2. Một sợi dây đàn hồi buộc vào mắt cá chân của người nhảy bungee.
    An elastic cord tied to the ankles of the jumper in bungee jumping.
  3. (Từ lóng) Cục tẩy cao su.
    (slang) A rubber eraser.
Động từ
  1. Nhảy bungee
    To bungee jump
🎬 Nghe “bungee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish