bungee
/ˈbʌnʤi-/Danh từ
- Một dây đeo bằng vải đàn hồi có móc ở mỗi đầu, dùng để cố định hành lý.An elastic fabric-bound strap with a hook at each end, used for securing luggage.
- Một sợi dây đàn hồi buộc vào mắt cá chân của người nhảy bungee.An elastic cord tied to the ankles of the jumper in bungee jumping.
- (Từ lóng) Cục tẩy cao su.(slang) A rubber eraser.
Động từ
- Nhảy bungeeTo bungee jump
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bungee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish