buoyant
/ˈbojənt/tính từ
- Nổi, nổi trên mặt.
- Sôi nổi; vui vẻ.
- Có xu thế lên giá.
Tính từ
- Có sức nổi; có khả năng nổi.Having buoyancy; able to float.
- (Nghĩa bóng) Vui vẻ, sôi nổi.(figuratively) Lighthearted and lively.I’m in a buoyant mood.Tôi đang có tâm trạng phấn chấn.
- Tham gia hoặc tham gia vào nhiều giao dịch hoặc hoạt động thành công. (của một nền kinh tế, kinh doanh, v.v.)Involving or engaged in much successful trade or activity. (of an economy, business etc.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buoyant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish