buoyancy

/ˈbojənsi/
danh từ
  • Sự nổ; sức nổi.
  • Khả năng chóng phục hồi sức khoẻ.
  • Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi,; tính vui vẻ.
  • Xu thế lên giá.
Danh từ
  1. (vật lý) Lực hướng lên trên một vật được ngâm hoặc ngâm một phần trong chất lỏng.
    (physics) The upward force on a body immersed or partly immersed in a fluid.
  2. Khả năng của một vật thể nổi trong chất lỏng.
    The ability of an object to stay afloat in a fluid.
  3. (nghĩa bóng, mở rộng) Sự kiên cường hay vui vẻ.
    (figuratively, by extension) Resilience or cheerfulness.
🎬 Nghe “buoyancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish