buoyancy
/ˈbojənsi/danh từ
- Sự nổ; sức nổi.
- Khả năng chóng phục hồi sức khoẻ.
- Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi,; tính vui vẻ.
- Xu thế lên giá.
Danh từ
- (vật lý) Lực hướng lên trên một vật được ngâm hoặc ngâm một phần trong chất lỏng.(physics) The upward force on a body immersed or partly immersed in a fluid.
- Khả năng của một vật thể nổi trong chất lỏng.The ability of an object to stay afloat in a fluid.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Sự kiên cường hay vui vẻ.(figuratively, by extension) Resilience or cheerfulness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buoyancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish