buss
/ˈbəs/danh từ
- Cai hôn.
động từ
- Hôn.
Danh từ
- (Từ cổ) Nụ hôn.(archaic) A kiss.
- Xe buýt cá trích, một loại tàu đánh cá Hà Lan có đáy nông được sử dụng đặc biệt để đánh bắt cá trích.A herring buss, a type of shallow-keeled Dutch fishing boat used especially for herring fishing.
- Hình thức cổ xưa của xe buýt (“xe chở khách”).Archaic form of bus (“passenger vehicle”).1838, Charles Dickens, "Omnibuses", Sketches by Boz We will back the machine in which we make our daily peregrination from the top of Oxford-street to the city, against any buss on the road, whether it be for the gaudiness of its exterior, the perfect simplicity of its interior, or the native coolness of its cad.1838, Charles Dickens, "Omnibuses", Sketches by Boz Chúng tôi sẽ hỗ trợ cỗ máy mà chúng tôi sử dụng để di chuyển hàng ngày từ đầu phố Oxford đến thành phố, chống lại bất kỳ xe buýt nào trên đường, cho dù đó là vì vẻ hào nhoáng bên ngoài, sự đơn giản hoàn hảo của nội thất hay vẻ ngầu vốn có của cad của nó.
- (từ lóng) Hình thức thay thế của bussing (“thú vị, ngon miệng”)(slang) Alternative form of bussing (“enjoyable, delicious”)
Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ thường là thơ hoặc biện ngữ) Hôn (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).(transitive, now often poetic or dialectal) To kiss (either literally or figuratively).
- (Động) Hôn.(intransitive) To kiss.In the faint glow of a single blue bulb hanging from a clothesline they bussed and fondled.Trong ánh sáng mờ nhạt của một bóng đèn xanh lơ treo trên dây phơi quần áo, họ âu yếm và vuốt ve nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish