business partner

/ˈbɪznɪs ˈpɑrtnər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "business partner". Phiên âm /ˈbɪznɪs ˈpɑrtnər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "business partner" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “business partner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish