by dint of

/ˈdɪnt/
Giới từ
  1. Bằng vũ lực; bằng cách này.
    By force of; by means of.
    He succeeded by dint of effort, not talent.
    Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực chứ không phải tài năng.
  2. (mở rộng) Bởi vì; bởi lý do.
    (by extension) Because of; by reason of.
🎬 Nghe “by dint of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish