by dint of
/ˈdɪnt/Giới từ
- Bằng vũ lực; bằng cách này.By force of; by means of.He succeeded by dint of effort, not talent.Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực chứ không phải tài năng.
- (mở rộng) Bởi vì; bởi lý do.(by extension) Because of; by reason of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by dint of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish