by night

/ˈbaɪ/
preposition phrase
  1. Trong đêm.
    During the night.
    He is a policeman by day and a thief by night.
    Anh ta là cảnh sát vào ban ngày và là một tên trộm vào ban đêm.
    Từ đồng nghĩa:nights
🎬 Nghe “by night” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish