by-book

/ˈbʊk/
Danh từ
  1. Một cuốn sổ tay hoặc sổ ghi nhớ.
    A notebook or memorandum book.
  2. Một cuốn sách phụ chứa các ghi chú hoặc ghi chú sẽ được mở rộng sau đó theo đúng hình thức.
    A subordinate book containing notes or jottings to be afterward extended in due form.
🎬 Nghe “by-book” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish