beddy-bye

Danh từ
  1. (thành ngữ, cách nói trẻ thơ, trẻ con) Giờ đi ngủ của trẻ mới biết đi, đi ngủ, đi ngủ, ngủ.
    (idiomatic, baby-talk, childish) Bedtime for a toddler, going to sleep, going to bed, sleeping.
    Từ đồng nghĩa:bye-byesleepy-bye
🎬 Nghe “beddy-bye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish