byembye
Danh từ
- (ngày tháng, phương ngữ) dần dần(dated, dialect) by and by
Trạng từ
- (ngày tháng, phương ngữ) dần dần(dated, dialect) by and by
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “byembye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish