cabby

/ˈka-bē/
danh từ
  • Người lái tắc xi; người đánh xe ngựa.
🎬 Nghe “cabby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish