cablegram
/ˈkā-bəl-ˌgram/danh từ
- Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp.
Danh từ
- Một bức điện được truyền qua cáp ngầm.A telegram transmitted via a submarine cable.
Động từ
- (hiếm) Để liên lạc bằng cablegram.(rare) To communicate by cablegram.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cablegram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish