cables
/ˈkeɪbəl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cable
Danh từ
- số nhiều của cápplural of cable
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cápthird-person singular simple present indicative of cable
Chưa có góp ý cho “cables”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cables” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish