Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
cabman
/ˈkab-mən/
danh từ
Người lái tăc xi; người đánh xe ngựa thuê.
Danh từ
Người lái xe taxi hackney.
The driver of a hackney cab.
Từ đồng nghĩa:
cabdriver
Người lái xe taxi.
The driver of a taxi.
Từ đồng nghĩa:
cabdriver
Từ vựng khác
cabbage
cabin
cabinet
cable
cablegram
cables
cache
cack
cackle
cacophonous
cacophony
cad
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“cabman”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “cabman”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC