cajolery
/kə-ˈjōl/danh từ
- Sự tán tỉnh, sự phỉnh phờ.
- Lời tán tỉnh, lời phỉnh phờ.
Danh từ
- Hành động hoặc hành vi dụ dỗ; phỉnh phờ.The act or practice of cajoling; cajolement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cajolery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish