caginess
/ˈkā-jē/danh từ
- , (thông tục) tính kín đáo, tính không cởi mở
- tính khó gần.
- Sự khôn ngoan, tính láu, sự không dễ bị lừa.
- Sự không nhất quyết; sự có ý thoái thác (khi trả lời).
Danh từ
- Chất lượng của sự lồng lộn.The quality of being cagey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caginess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish