cajole

/kəˈʤoʊl/
động từ
  • Tán tỉnh, phỉnh phờ.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ không muốn làm, đặc biệt là bằng lời nịnh nọt hoặc hứa hẹn; để dỗ dành.
    (ambitransitive) To persuade someone to do something which they are reluctant to do, especially by flattery or promises; to coax.
Danh từ
  1. Hành động dụ dỗ.
    The act of cajoling.
🎬 Nghe “cajole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish