cagey

/ˈkā-jē/
tính từ
  • , (thông tục) kín đáo, không cởi mở
  • khó gần.
  • Khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa.
  • Không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời).
Tính từ
  1. Cảnh giác, cẩn thận, khôn ngoan.
    Wary, careful, shrewd.
  2. Không giao tiếp; không muốn hoặc do dự khi cung cấp thông tin.
    Uncommunicative; unwilling or hesitant to give information.
    Từ đồng nghĩa:evasivereticentshy
🎬 Nghe “cagey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish