caitiff

/ˈkā-təf/
danh từ
  • , (thơ ca) người hèn hạ, người ti tiện người đáng khinh
  • người hèn nhát.
tính từ
  • , (thơ ca) hèn hạ, ti tiện, đáng khinh
  • hèn nhát.
Danh từ
  1. Một người hèn hạ hoặc đáng khinh; một kẻ khốn nạn.
    A base or despicable person; a wretch.
  2. (lỗi thời) Người bị giam giữ hoặc tù nhân, đặc biệt là nô lệ trong thuyền buồm.
    (obsolete) A captive or prisoner, particularly a galley slave.
  3. (Từ cổ) Kẻ hung ác, kẻ hèn nhát hoặc kẻ khốn nạn.
    (archaic) A villain, a coward or wretch.
Tính từ
  1. Đặc biệt đáng khinh; hèn nhát
    Especially despicable; cowardly
🎬 Nghe “caitiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish