caitiff
/ˈkā-təf/danh từ
- , (thơ ca) người hèn hạ, người ti tiện người đáng khinh
- người hèn nhát.
tính từ
- , (thơ ca) hèn hạ, ti tiện, đáng khinh
- hèn nhát.
Danh từ
- Một người hèn hạ hoặc đáng khinh; một kẻ khốn nạn.A base or despicable person; a wretch.
- (lỗi thời) Người bị giam giữ hoặc tù nhân, đặc biệt là nô lệ trong thuyền buồm.(obsolete) A captive or prisoner, particularly a galley slave.
- (Từ cổ) Kẻ hung ác, kẻ hèn nhát hoặc kẻ khốn nạn.(archaic) A villain, a coward or wretch.
Tính từ
- Đặc biệt đáng khinh; hèn nhátEspecially despicable; cowardly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caitiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish