caliber
/ˈka-lə-bər/danh từ
- (như) calibre.
Danh từ
- Đường kính nòng súng, thường được đo giữa các vùng đất đối diện.Diameter of the bore of a firearm, typically measured between opposite lands.
- Đường kính của thân tròn hoặc hình trụ, tính như viên đạn, vật phóng hoặc cột.The diameter of round or cylindrical body, as of a bullet, a projectile, or a column.
- Tên danh nghĩa của loại hộp mực, có thể không biểu thị chính xác kích thước thật của nó và có thể bao gồm các số đo khác như chiều dài hộp mực hoặc dung lượng bột đen. Ví dụ: 7,62×39 hoặc 38,40.A nominal name for a cartridge type, which may not exactly indicate its true size and may include other measurements such as cartridge length or black powder capacity. Eg 7.62×39 or 38.40.
- Đơn vị đo lường dùng để biểu thị chiều dài nòng súng. Số lượng cỡ nòng được xác định bằng cách chia chiều dài lỗ khoan của vũ khí, từ mặt nòng của ống đến họng súng, cho đường kính lỗ khoan của nó. Một ống súng có nòng dài 40 feet (480 inch) và đường kính 12 inch được cho là dài 40 cỡ nòng.Unit of measure used to express the length of the bore of a weapon. The number of calibres is determined by dividing the length of the bore of the weapon, from the breech face of the tube to the muzzle, by the diameter of its bore. A gun tube the bore of which is 40 feet (480 inches) long and 12 inches in diameter is said to be 40 calibers long.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caliber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish