calendars
/ˈkæləndɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của calendar
Danh từ
- số nhiều của lịchplural of calendar
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lịchthird-person singular simple present indicative of calendar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calendars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish