calms
/ˈkäm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của calm
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự bình tĩnhthird-person singular simple present indicative of calm
Danh từ
- số nhiều của sự bình tĩnhplural of calm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish