calumny
/ˈkæləmni/danh từ
- Lời vu khống.
Danh từ
- (đếm được) Lời buộc tội hoặc lời buộc tội sai trái nhằm làm hoen ố danh tiếng hoặc vị thế của người khác.(countable) A false accusation or charge brought to tarnish another's reputation or standing.
- (không đếm được) Sự xuyên tạc hoặc xuyên tạc nhằm mục đích chê bai hoặc làm mất uy tín của người khác.(uncountable) Falsifications or misrepresentations intended to disparage or discredit another.Accusations of abuse were pure extortive calumny in a malicious bid to make money.Những cáo buộc lạm dụng hoàn toàn là vu khống tống tiền nhằm mục đích kiếm tiền độc hại.
Động từ
- (chuyển tiếp, trang trọng) Đưa ra những cáo buộc sai trái hoặc buộc tội sai trái đối với một người với mục đích làm hoen ố danh tiếng hoặc vị thế của người đó; để vu khống.(transitive, formal) To make false accusations or levy false charges against a person with the intent to tarnish that person's reputation or standing; to calumniate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calumny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish