calvary

/ˈkælvəri/
danh từ
  • Chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập (gần đất thánh).
  • Vật có khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh.
Danh từ
  1. Một bản trình bày kích thước thật về sự đóng đinh của Chúa Giêsu Kitô trên một mảnh đất cao.
    A life-size representation of the crucifixion of Jesus Christ on a piece of raised ground.
  2. Một loạt các hình ảnh minh họa Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô trong nhà thờ.
    A series of representations of Christ’s Passion in a church.
  3. Một loại thánh giá công cộng hoành tráng của Cơ đốc giáo, đôi khi được đặt trong một ngôi đền mở.
    A type of monumental public Christian cross, sometimes encased in an open shrine.
    Calvaries are typical of Galicia (Spain) and Portugal.
    Đồi Calvary là điển hình của Galicia (Tây Ban Nha) và Bồ Đào Nha.
  4. (mở rộng, nghĩa bóng) Một trải nghiệm vất vả.
    (by extension, figuratively) A strenuous experience.
🎬 Nghe “calvary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish