cambering
/ˈkam-bər/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của camber.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của camberpresent participle and gerund of camber
Danh từ
- Độ lồi hoặc độ dốc nhẹ để thoát nước, v.v.; một góc khum.A slight convexity or slope for drainage etc.; a camber.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cambering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish