cam

/ˈkæm/
danh từ
  • Cam: bộ phận quay tròn có hình dạng không tròn, tác động lên thanh vuông góc với trục quay để diều khiển dự dao động của thanh này.
Danh từ
  1. Một bộ phận quay hoặc trượt truyền chuyển động cho một thanh, đòn bẩy hoặc khối được đưa vào tiếp xúc trượt hoặc lăn với nó.
    A turning or sliding piece which imparts motion to a rod, lever or block brought into sliding or rolling contact with it.
  2. (Anh, phương ngữ) Một sườn núi hoặc gò đất.
    (UK, dialect) A ridge or mound of earth.
  3. (leo núi) Thiết bị cam có lò xo, thiết bị có lò xo để tạo ra lực hãm tạm thời trong kẽ đá.
    (climbing) A spring-loaded camming device, a spring-loaded device for effecting a temporary belay in a rock crevice.
  4. (thông tục) Máy ảnh.
    (informal) Camera.
Động từ
  1. Để truy cập webcam với ai đó.
    To go on webcam with someone.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của kam.
    Alternative form of kam.
🎬 Nghe “cam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish