calvous
/ˈkælvəs/tính từ
- Hói, trọc.
Tính từ
- (trang trọng, y học, hiếm) Thiếu hầu hết hoặc toàn bộ tóc; hói, không có tóc.(formal, medicine, rare) Lacking most or all of one's hair; bald, hairless.Từ đồng nghĩa:glabrous
- (thực vật học, hiếm) Thiếu lông hoặc gai.(botany, rare) Lacking bristles or pappuses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calvous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish