calvous

/ˈkælvəs/
tính từ
  • Hói, trọc.
Tính từ
  1. (trang trọng, y học, hiếm) Thiếu hầu hết hoặc toàn bộ tóc; hói, không có tóc.
    (formal, medicine, rare) Lacking most or all of one's hair; bald, hairless.
    Từ đồng nghĩa:glabrous
  2. (thực vật học, hiếm) Thiếu lông hoặc gai.
    (botany, rare) Lacking bristles or pappuses.
🎬 Nghe “calvous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish