campaigns

/kæmˈpeɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của campaign
Danh từ
  1. số nhiều của chiến dịch
    plural of campaign
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị chiến dịch
    third-person singular simple present indicative of campaign
🎬 Nghe “campaigns” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish