campaign
/kæmˈpeɪn/danh từ
- Chiến dịch.
- Cuộc vận động.
động từ
- Đi chiến dịch, tham gia chiến dịch.
Danh từ
- Một loạt các hoạt động được thực hiện để đạt được mục tiêu đã định.A series of operations undertaken to achieve a set goal.an election campaignmột chiến dịch bầu cử
- (thể thao) Nỗ lực của một cầu thủ hoặc một đội trong một mùa giải thể thao.(sports) A player or team's efforts during a sporting season.His campaign for Hampshire was very good.Chiến dịch tranh cử của ông ấy cho Hampshire rất tốt.
- (trò chơi nhập vai) Một loạt các phiên chơi sử dụng cùng các nhân vật của người chơi, tạo thành một câu chuyện liên tục.(roleplaying games) A series of play sessions using the same player characters, forming a continuous narrative.
- Khoảng thời gian lò cao hoạt động liên tục.The period during which a blast furnace is continuously in operation.
Động từ
- (Nội động) Tham gia vào một chiến dịch.(intransitive) To take part in a campaign.She campaigned for better social security.Cô vận động để có được an sinh xã hội tốt hơn.
- (chuyển tiếp) Liên tục tham gia các cuộc đua trong một mùa giải đua.(transitive) Consistently ride in races for a racing season.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “campaign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish