campaign

/kæmˈpeɪn/
danh từ
  • Chiến dịch.
  • Cuộc vận động.
động từ
  • Đi chiến dịch, tham gia chiến dịch.
Danh từ
  1. Một loạt các hoạt động được thực hiện để đạt được mục tiêu đã định.
    A series of operations undertaken to achieve a set goal.
    an election campaign
    một chiến dịch bầu cử
  2. (thể thao) Nỗ lực của một cầu thủ hoặc một đội trong một mùa giải thể thao.
    (sports) A player or team's efforts during a sporting season.
    His campaign for Hampshire was very good.
    Chiến dịch tranh cử của ông ấy cho Hampshire rất tốt.
  3. (trò chơi nhập vai) Một loạt các phiên chơi sử dụng cùng các nhân vật của người chơi, tạo thành một câu chuyện liên tục.
    (roleplaying games) A series of play sessions using the same player characters, forming a continuous narrative.
  4. Khoảng thời gian lò cao hoạt động liên tục.
    The period during which a blast furnace is continuously in operation.
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia vào một chiến dịch.
    (intransitive) To take part in a campaign.
    She campaigned for better social security.
    Cô vận động để có được an sinh xã hội tốt hơn.
    Từ đồng nghĩa:boomcrusadestump
  2. (chuyển tiếp) Liên tục tham gia các cuộc đua trong một mùa giải đua.
    (transitive) Consistently ride in races for a racing season.
🎬 Nghe “campaign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish